1 2 3 4

Danh mục sản phẩm

FANPAGE FACEBOOK

Videos clip

Sản phẩm nổi bật

  • Lượt xem: 1508
  • Ngày đăng: 23/10/2017
  • Giá bán : Liên hệ
  •  
  • Nội dung
  • Bình luận

NỘI DUNG SẢN PHẨM

Size: DN50 - DN200
- Lưu lượng khởi động thấp, khả năng quá tải cao
- Phạm vi đo rộng, độ chính xác cao.
- Tổn thất áp thấp.
- Ổn định đo đếm trong thời gian dài.
- Khả năng chống từ cao.
- Cơ cấu đo tháo lắp được. Bộ đếm khô, dễ đọc.
- Có thể trang bị thêm thiết bị đọc sung.
- Tiêu chuẩn quốc tế ISO 4064.
- Cấp chính xác B.
- Áp suất làm việc tối đa: 16 bar.
- Nhiệt độ làm việc tối đa: 50oC.
- Vật liệu chế tạo được lựa chọn: chống mài mòn và đảm bảo độ bền cao.
- Thân đồng hồ bằng gang xám và được sơn phủ Epoxy.
- Phụ tùng thay thế dễ dàng.
- Đồng hồ nước ZENER mặt bích dùng cho nước cấp có các kích cỡ  DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN600
Technical data WPH-N
Nominal flow Qn m³/h 15 15 25 40 60 100
Nominal diameter DN mm 40 50 65 80 100 125
Overall length L mm 200 200 200 225 250 250
Metrological class     B B B B B B
Maximum flow (short-term) Qmax m³/h 60 90 120 150 250 300
Maximum flow (constant)   m³/h 30 45 60 90 125 170
Minimum flow Qmin m³/h 0,35 0,35 0,45 0,8 1,5 3
Flow rate with 0.1 bar head loss   m³/h 20 30 50 70 100 150
Head loss at Qmax   bar 0,2 0,1 0,1 0,2 0,2 0,2
Display range min l 2 2 2 2 2 2
  max 9.999.999 9.999.999 9.999.999 9.999.999 9.999.999 9.999.999
Maximum temperature   °C 50 50 50 50 50 50
Operating pressure, max. PN bar 16 16 16 16 16 16
Height H mm 206 200 208 255 275 290
Flange diameter D mm 150 165 185 200 220 250

 

Technical data WPH-N
Nominal flow Qn m³/h 150 250 400 600 1000 1500
Nominal diameter DN mm 150 200 250 300 400 500
Overall length L mm 300 350 450 500 600 800
Metrological class     B B B B B B
Maximum flow (short-term) Qmax m³/h 350 650 1200 1500 2500 4000
Maximum flow (constant) m³/h 250 325 600 700 1250 2000
Minimum flow Qmin m³/h 3,5 6,5 12 18 30 45
Flow rate with 0.1 bar head loss   m³/h 200 650 1000 1500 2500 4000
Head loss at Qmax   bar 0,2 0,05 0,05 0,05 0,05 0,05
Display range min l 20 20 20 20 200 200
  max 9.999.999 9.999.999 9.999.999 99.999.999 99.999.999 99.999.999
Maximum temperature   °C 50 50 50 50 50 50
Operating pressure, max. PN bar 16 16 16 16 16 16
Height H mm 305 375 470 495 635 740

 

 

ĐỒNG HỒ NƯỚC -

đồng hồ nước giá rẻ bình dương, van cong nghiep, van công nghiệp

đồng hồ nước giá rẻ bình dương, van cong nghiep, van công nghiệp

đồng hồ nước giá rẻ bình dương, van cong nghiep, van công nghiệp

đồng hồ nước giá rẻ bình dương, van cong nghiep, van công nghiệp
đồng hồ nước giá rẻ bình dương, van cong nghiep, van công nghiệp
Close
Sản phẩm
Đơn giá
Số lượng
Thành tiền
Tổng tiền:
lên đầu trang